chewing gum

chewing gum

A child blows a large pink bubble with their chewing gum.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại kẹo dẻo được chế biến (thường từ nhựa chicle đường) dùng để nhai, không nuốt.

dụ sử dụng
  • ( ấy mời tôi một miếng kẹo cao su sau bữa trưa.)
  • (Sàn nhà bị dính ai đó đã làm rơi kẹo cao su của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to chew (on) chewing gum": hành động nhai kẹo cao su.
    • He was nervously chewing on his chewing gum during the exam. (Anh ấy đã lo lắng nhai kẹo cao su suốt kỳ thi.)
  • "to blow a bubble with chewing gum": thổi bong bóng bằng kẹo cao su.
    • The children love to blow bubbles with their chewing gum. (Trẻ em thích thổi bong bóng bằng kẹo cao su của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gum (n): dạng rút gọn của "chewing gum", thường dùng trong văn nói.
    • Can I have a stick of gum? (Cho tôi một thanh kẹo cao su được không?)
  • Sugar-free gum (n): kẹo cao su không đường.
    • Many people prefer sugar-free chewing gum for dental health. (Nhiều người thích kẹo cao su không đường sức khỏe răng miệng.)
  • Bubble gum (n): loại kẹo cao su mềm hơn, dùng để thổi bong bóng.
    • Bubble gum is often pink and very sweet. (Kẹo cao su thổi bong bóng thường màu hồng rất ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Gum (n): kẹo cao su (dạng rút gọn, phổ biến).
  • Chewing sweet (n): kẹo nhai (ít dùng hơn, thường chỉ các loại kẹo cứng nhai được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "chewing gum", nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Chew up: nhai nát.
      • He chewed up his chewing gum and then threw it away. (Anh ấy nhai nát kẹo cao su rồi vứt đi.)
    • Spit out: nhổ ra.
      • Please spit out your chewing gum before entering the museum. (Vui lòng nhổ kẹo cao su ra trước khi vào bảo tàng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Chew the fat": tán gẫu, nói chuyện phiếm (không liên quan đến kẹo cao su, nhưng dùng từ "chew").
    • We sat around chewing the fat for hours. (Chúng tôi ngồi tán gẫu hàng giờ.)

Từ chứa "chewing gum"